TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

микро́н

giống đựcbất động vật
mikrón[mʲɪˈkron] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên микро́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

микро́н nghĩa là micrôn, micrômet.

Nghĩa của микро́н

Danh từ

  1. Micrôn, micrômet.

Biến cách của микро́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?микро́нмикро́ны
Sinh cách кого? чего?микро́намикро́нов
Tặng cách кому? чему?микро́нумикро́нам
Đối cách кого? что?микро́нмикро́ны
Công cụ cách кем? чем?микро́номмикро́нами
Giới cách о ком? о чём?микро́немикро́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với микро́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

микрон nghĩa là gì?

микрон (danh từ) nghĩa là micrôn, micrômet.

микрон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là микро́н (phiên âm Latinh mikrón, IPA [mʲɪˈkron]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.