TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Микроне́зия

Mikronɛ́zija[mʲɪkrɐˈnɛzʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Микроне́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Микроне́зия nghĩa là tiểu đảo, mi-crô-nê-di.

Nghĩa của Микроне́зия

Danh từ riêng

  1. Tiểu đảo, mi-crô-nê-di, mai-crô-nê-xi-a.

Biến cách của Микроне́зия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Микроне́зия
Sinh cách кого? чего?Микроне́зии
Tặng cách кому? чему?Микроне́зии
Đối cách кого? что?Микроне́зию
Công cụ cách кем? чем?Микроне́зией
Giới cách о ком? о чём?Микроне́зии

Họ từ của Микроне́зия

Câu hỏi thường gặp

Микронезия nghĩa là gì?

Микронезия (danh từ riêng) nghĩa là tiểu đảo, mi-crô-nê-di.

Микронезия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Микроне́зия (phiên âm Latinh Mikronɛ́zija, IPA [mʲɪkrɐˈnɛzʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.