Микроне́зия
Mikronɛ́zija[mʲɪkrɐˈnɛzʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Микроне́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Микроне́зия nghĩa là tiểu đảo, mi-crô-nê-di.
Nghĩa của Микроне́зия
Danh từ riêng
- Tiểu đảo, mi-crô-nê-di, mai-crô-nê-xi-a.
Biến cách của Микроне́зия (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Микроне́зия |
| Sinh cách кого? чего? | Микроне́зии |
| Tặng cách кому? чему? | Микроне́зии |
| Đối cách кого? что? | Микроне́зию |
| Công cụ cách кем? чем? | Микроне́зией |
| Giới cách о ком? о чём? | Микроне́зии |
Họ từ của Микроне́зия
Câu hỏi thường gặp
Микронезия nghĩa là gì?
Микронезия (danh từ riêng) nghĩa là tiểu đảo, mi-crô-nê-di.
Микронезия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Микроне́зия (phiên âm Latinh Mikronɛ́zija, IPA [mʲɪkrɐˈnɛzʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.