TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

минда́льничать

thể chưa hoàn thành
mindálʹničatʹ[mʲɪnˈdalʲnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên минда́льничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

минда́льничать nghĩa là khoan hồng quá, độ lượng quá.

Nghĩa của минда́льничать

Động từ

  1. с кем-л. Khoan hồng quá, độ lượng quá, dễ dãi quá, quá gượng nhẹ.

Chia động từ минда́льничать

NgôiHiện tại
яминда́льничаю
тыминда́льничаешь
он / она́ / оно́минда́льничает
мыминда́льничаем
выминда́льничаете
они́минда́льничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + миндальничать.

Quá khứ

Giống đực (он)минда́льничал
Giống cái (она́)минда́льничала
Giống trung (оно́)минда́льничало
Số nhiều (они́)минда́льничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)минда́льничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)минда́льничайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với минда́льничать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

миндальничать nghĩa là gì?

миндальничать (động từ) nghĩa là khoan hồng quá, độ lượng quá.

миндальничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là минда́льничать (phiên âm Latinh mindálʹničatʹ, IPA [mʲɪnˈdalʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.