TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мине́т

giống đựcbất động vật
minét[mʲɪˈnʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мине́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мине́т nghĩa là thổi kèn.

Nghĩa của мине́т

Danh từ

  1. Thổi kèn.

Biến cách của мине́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мине́тмине́ты
Sinh cách кого? чего?мине́тамине́тов
Tặng cách кому? чему?мине́тумине́там
Đối cách кого? что?мине́тмине́ты
Công cụ cách кем? чем?мине́томмине́тами
Giới cách о ком? о чём?мине́темине́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мине́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

минет nghĩa là gì?

минет (danh từ) nghĩa là thổi kèn.

минет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мине́т (phiên âm Latinh minét, IPA [mʲɪˈnʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.