TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фелля́ция

giống cáibất động vật
felljácija[fʲɪˈlʲat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фелля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фелля́ция nghĩa là liếm dương vật.

Nghĩa của фелля́ция

Danh từ

  1. Liếm dương vật.

Biến cách của фелля́ция (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?фелля́ция
Sinh cách кого? чего?фелля́ции
Tặng cách кому? чему?фелля́ции
Đối cách кого? что?фелля́цию
Công cụ cách кем? чем?фелля́цией
Giới cách о ком? о чём?фелля́ции

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фелля́ция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

фелляция nghĩa là gì?

фелляция (danh từ) nghĩa là liếm dương vật.

фелляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фелля́ция (phiên âm Latinh felljácija, IPA [fʲɪˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.