мини́ровать
Dấu sắc trên мини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мини́ровать nghĩa là đặt mìn, gài mìn.
Nghĩa của мини́ровать
Động từ
- Đặt mìn, gài mìn, đặt địa lôi; (в воде) đặt thủy lôi, thả mìn, rải mìn. + đối cách
Cặp thể của мини́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мини́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | мини́рую | мини́рую |
| ты | мини́руешь | мини́руешь |
| он / она́ / оно́ | мини́рует | мини́рует |
| мы | мини́руем | мини́руем |
| вы | мини́руете | мини́руете |
| они́ | мини́руют | мини́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | мини́ровал |
| Giống cái (она́) | мини́ровала |
| Giống trung (оно́) | мини́ровало |
| Số nhiều (они́) | мини́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мини́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мини́руйте |
Câu hỏi thường gặp
минировать nghĩa là gì?
минировать (động từ) nghĩa là đặt mìn, gài mìn.
минировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мини́ровать (phiên âm Latinh minírovatʹ, IPA [mʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.