TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мини́ровать

hai thể
minírovatʹ[mʲɪˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мини́ровать nghĩa là đặt mìn, gài mìn.

Nghĩa của мини́ровать

Động từ

  1. Đặt mìn, gài mìn, đặt địa lôi; (в воде) đặt thủy lôi, thả mìn, rải mìn. + đối cách

Cặp thể của мини́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ мини́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ямини́руюмини́рую
тымини́руешьмини́руешь
он / она́ / оно́мини́руетмини́рует
мымини́руеммини́руем
вымини́руетемини́руете
они́мини́руютмини́руют

Quá khứ

Giống đực (он)мини́ровал
Giống cái (она́)мини́ровала
Giống trung (оно́)мини́ровало
Số nhiều (они́)мини́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)мини́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)мини́руйте

Câu hỏi thường gặp

минировать nghĩa là gì?

минировать (động từ) nghĩa là đặt mìn, gài mìn.

минировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мини́ровать (phiên âm Latinh minírovatʹ, IPA [mʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.