замини́ровать
Dấu sắc trên замини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замини́ровать nghĩa là đặt mìn, gài mìn.
Nghĩa của замини́ровать
Thể hoàn thành của мини́ровать.
Động từ
- Đặt mìn, gài mìn, đặt địa lôi; (в воде) đặt thủy lôi, thả mìn, rải mìn.
Cặp thể của замини́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замини́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | замини́рую |
| ты | замини́руешь |
| он / она́ / оно́ | замини́рует |
| мы | замини́руем |
| вы | замини́руете |
| они́ | замини́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замини́ровал |
| Giống cái (она́) | замини́ровала |
| Giống trung (оно́) | замини́ровало |
| Số nhiều (они́) | замини́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замини́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замини́руйте |
Họ từ của замини́ровать
Câu hỏi thường gặp
заминировать nghĩa là gì?
заминировать (động từ) nghĩa là đặt mìn, gài mìn.
заминировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замини́ровать (phiên âm Latinh zaminírovatʹ, IPA [zəmʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.