TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замини́ровать

thể hoàn thành
zaminírovatʹ[zəmʲɪˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замини́ровать nghĩa là đặt mìn, gài mìn.

Nghĩa của замини́ровать

Thể hoàn thành của мини́ровать.

Động từ

  1. Đặt mìn, gài mìn, đặt địa lôi; (в воде) đặt thủy lôi, thả mìn, rải mìn.

Cặp thể của замини́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замини́ровать

NgôiTương lai
язамини́рую
тызамини́руешь
он / она́ / оно́замини́рует
мызамини́руем
вызамини́руете
они́замини́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замини́ровал
Giống cái (она́)замини́ровала
Giống trung (оно́)замини́ровало
Số nhiều (они́)замини́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замини́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замини́руйте

Họ từ của замини́ровать

Câu hỏi thường gặp

заминировать nghĩa là gì?

заминировать (động từ) nghĩa là đặt mìn, gài mìn.

заминировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замини́ровать (phiên âm Latinh zaminírovatʹ, IPA [zəmʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.