мину́ть
Dấu sắc trên мину́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мину́ть nghĩa là đi qua, trôi qua.
Nghĩa của мину́ть
Động từ
- пройти Đi qua, trôi qua, qua.
- уже́ пять лет ми́нуло с тех пор, как...năm năm đã [trôi] qua kể từ ngày...
Cặp thể của мину́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мину́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | — |
| ты | ми́нешь |
| он / она́ / оно́ | ми́нет |
| мы | ми́нем |
| вы | ми́нете |
| они́ | ми́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мину́л |
| Giống cái (она́) | мину́ла |
| Giống trung (оно́) | мину́ло |
| Số nhiều (они́) | мину́ли |
Câu ví dụ với мину́ть
- Могли бы вы подождать несколько минут? Anh vui lòng chờ một lát được không ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #514272
- Я перезвоню тебе минут через тридцать. Tôi sẽ gọi lại trong vòng 30 phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3175136
- Поезд отправляется через десять минут. Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1442583
- Это займёт всего несколько минут. Chỉ mất vài phút thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1722183
- Давайте прервёмся на десять минут. Hãy nghỉ giải lao 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2786329
- Она накрасилась за двадцать минут. Cô ấy đã trang điểm xong trong 20 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3298814
- Поезд отходит через десять минут. Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3661936
- Остальные придут через несколько минут. Sau ít phút nữa những người khác sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5461633
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
минуть nghĩa là gì?
минуть (động từ) nghĩa là đi qua, trôi qua.
минуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мину́ть (phiên âm Latinh minútʹ, IPA [mʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.