TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мирозда́ние

giống trungbất động vật
mirozdánije[mʲɪrɐzˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мирозда́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мирозда́ние nghĩa là vũ trụ.

Nghĩa của мирозда́ние

Danh từ

  1. вселенная Vũ trụ.

Biến cách của мирозда́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мирозда́ниемирозда́ния
Sinh cách кого? чего?мирозда́ниямирозда́ний
Tặng cách кому? чему?мирозда́ниюмирозда́ниям
Đối cách кого? что?мирозда́ниемирозда́ния
Công cụ cách кем? чем?мирозда́ниеммирозда́ниями
Giới cách о ком? о чём?мирозда́ниимирозда́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мирозда́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мироздание nghĩa là gì?

мироздание (danh từ) nghĩa là vũ trụ.

мироздание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мирозда́ние (phiên âm Latinh mirozdánije, IPA [mʲɪrɐzˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.