TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мни́тельность

giống cáibất động vật
mnítelʹnostʹ[ˈmnʲitʲɪlʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мни́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мни́тельность nghĩa là tính cả lo, hay lo.

Nghĩa của мни́тельность

Danh từ

  1. Tính cả lo, hay lo, quá lo lắng; (подозрительный) [tính] đa nghi, cả nghi, hay nghi ngờ.

Biến cách của мни́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мни́тельностьмни́тельности
Sinh cách кого? чего?мни́тельностимни́тельностей
Tặng cách кому? чему?мни́тельностимни́тельностям
Đối cách кого? что?мни́тельностьмни́тельности
Công cụ cách кем? чем?мни́тельностьюмни́тельностями
Giới cách о ком? о чём?мни́тельностимни́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мни́тельность

Câu hỏi thường gặp

мнительность nghĩa là gì?

мнительность (danh từ) nghĩa là tính cả lo, hay lo.

мнительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мни́тельность (phiên âm Latinh mnítelʹnostʹ, IPA [ˈmnʲitʲɪlʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.