TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многобо́жие

giống trungbất động vật
mnogobóžije[mnəɡɐˈboʐɨje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многобо́жие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многобо́жие nghĩa là đa thần giáo, đạo nhiều thần.

Nghĩa của многобо́жие

Danh từ

  1. Đa thần giáo, đạo nhiều thần.

Biến cách của многобо́жие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?многобо́жиемногобо́жия
Sinh cách кого? чего?многобо́жиямногобо́жий
Tặng cách кому? чему?многобо́жиюмногобо́жиям
Đối cách кого? что?многобо́жиемногобо́жия
Công cụ cách кем? чем?многобо́жиеммногобо́жиями
Giới cách о ком? о чём?многобо́жиимногобо́жиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với многобо́жие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

многобожие nghĩa là gì?

многобожие (danh từ) nghĩa là đa thần giáo, đạo nhiều thần.

многобожие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многобо́жие (phiên âm Latinh mnogobóžije, IPA [mnəɡɐˈboʐɨje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.