TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полига́мия

giống cáibất động vật
poligámija[pəlʲɪˈɡamʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полига́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полига́мия nghĩa là đa hôn, nhiều vợ nhiều chồng.

Nghĩa của полига́мия

Danh từ

  1. [Chế độ, tục] đa hôn, nhiều vợ nhiều chồng, đa thê, nhiều vợ.

Biến cách của полига́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полига́мияполига́мии
Sinh cách кого? чего?полига́мииполига́мий
Tặng cách кому? чему?полига́мииполига́миям
Đối cách кого? что?полига́миюполига́мии
Công cụ cách кем? чем?полига́миейполига́миями
Giới cách о ком? о чём?полига́мииполига́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với полига́мия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

полигамия nghĩa là gì?

полигамия (danh từ) nghĩa là đa hôn, nhiều vợ nhiều chồng.

полигамия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полига́мия (phiên âm Latinh poligámija, IPA [pəlʲɪˈɡamʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.