TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многостано́чница

giống cáiđộng vật
mnogostanóčnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многостано́чница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многостано́чница nghĩa là Người thợ đứng nhiều máy.

Nghĩa của многостано́чница

Nghĩa lấy theo mục многостаночник.

Danh từ

  1. Người thợ đứng nhiều máy.

Biến cách của многостано́чница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?многостано́чницамногостано́чницы
Sinh cách кого? чего?многостано́чницымногостано́чниц
Tặng cách кому? чему?многостано́чницемногостано́чницам
Đối cách кого? что?многостано́чницумногостано́чниц
Công cụ cách кем? чем?многостано́чницеймногостано́чницами
Giới cách о ком? о чём?многостано́чницемногостано́чницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

многостаночница nghĩa là gì?

многостаночница (danh từ) nghĩa là Người thợ đứng nhiều máy.

многостаночница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многостано́чница (phiên âm Latinh mnogostanóčnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.