TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

многоуго́льник

giống đựcbất động vật
mnogougólʹnik[mnəɡəʊˈɡolʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên многоуго́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

многоуго́льник nghĩa là hình đa giác.

Nghĩa của многоуго́льник

Danh từ

  1. Hình đa giác.

Biến cách của многоуго́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?многоуго́льникмногоуго́льники
Sinh cách кого? чего?многоуго́льникамногоуго́льников
Tặng cách кому? чему?многоуго́льникумногоуго́льникам
Đối cách кого? что?многоуго́льникмногоуго́льники
Công cụ cách кем? чем?многоуго́льникоммногоуго́льниками
Giới cách о ком? о чём?многоуго́льникемногоуго́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với многоуго́льник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

многоугольник nghĩa là gì?

многоугольник (danh từ) nghĩa là hình đa giác.

многоугольник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là многоуго́льник (phiên âm Latinh mnogougólʹnik, IPA [mnəɡəʊˈɡolʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.