TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моги́льщик

giống đựcđộng vật
mogílʹščik[mɐˈɡʲilʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моги́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моги́льщик nghĩa là người thợ đào huyệt.

Nghĩa của моги́льщик

Danh từ

  1. Người thợ đào huyệt.

Biến cách của моги́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моги́льщикмоги́льщики
Sinh cách кого? чего?моги́льщикамоги́льщиков
Tặng cách кому? чему?моги́льщикумоги́льщикам
Đối cách кого? что?моги́льщикамоги́льщиков
Công cụ cách кем? чем?моги́льщикоммоги́льщиками
Giới cách о ком? о чём?моги́льщикемоги́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của моги́льщик

Câu hỏi thường gặp

могильщик nghĩa là gì?

могильщик (danh từ) nghĩa là người thợ đào huyệt.

могильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моги́льщик (phiên âm Latinh mogílʹščik, IPA [mɐˈɡʲilʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.