могу́чий
Dấu sắc trên могу́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
могу́чий nghĩa là mạnh mẽ, cường tráng.
Nghĩa của могу́чий
Tính từ
- Mạnh mẽ, cường tráng, hùng mạnh, hùng hậu, hùng cường, lực lưỡng, vạm vỡ.
Biến cách của могу́чий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | могу́чий | могу́чее | могу́чая | могу́чие |
| Sinh cách | могу́чего | могу́чего | могу́чей | могу́чих |
| Tặng cách | могу́чему | могу́чему | могу́чей | могу́чим |
| Đối cách | могу́чий / могу́чего | могу́чее | могу́чую | могу́чие / могу́чих |
| Công cụ cách | могу́чим | могу́чим | могу́чей | могу́чими |
| Giới cách | могу́чем | могу́чем | могу́чей | могу́чих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với могу́чий
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
могучий nghĩa là gì?
могучий (tính từ) nghĩa là mạnh mẽ, cường tráng.
могучий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là могу́чий (phiên âm Latinh mogúčij, IPA [mɐˈɡut͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.