TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мо́щный

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
móščnyj[ˈmoɕːnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мо́щный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мо́щный nghĩa là rất mạnh, mạnh mẽ, dày, lớn.

Nghĩa của мо́щный

Tính từ

  1. Rất mạnh, mạnh mẽ, hùng mạnh, hùng hậu; (большой) to lớn.
  2. о жиле, пласте Dày, lớn.
    • мощный пласт антраци́таmột vỉa than antraxit dày

Biến cách của мо́щный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмо́щныймо́щноемо́щнаямо́щные
Sinh cáchмо́щногомо́щногомо́щноймо́щных
Tặng cáchмо́щномумо́щномумо́щноймо́щным
Đối cáchмо́щный / мо́щногомо́щноемо́щнуюмо́щные / мо́щных
Công cụ cáchмо́щныммо́щныммо́щноймо́щными
Giới cáchмо́щноммо́щноммо́щноймо́щных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của мо́щный

So sánh hơn(по)мощне́е
So sánh nhất(наи)мощне́йший

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мо́щный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мощный nghĩa là gì?

мощный (tính từ) nghĩa là rất mạnh, mạnh mẽ, dày, lớn.

мощный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мо́щный (phiên âm Latinh móščnyj, IPA [ˈmoɕːnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.