TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

молдава́нка

giống cáiđộng vật
moldavánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên молдава́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

молдава́нка nghĩa là người môn-đa-vi-a.

Nghĩa của молдава́нка

Nghĩa lấy theo mục молдаванин.

Danh từ

  1. Người Môn-đa-vi-a (Môn-đa-vi).

Biến cách của молдава́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?молдава́нкамолдава́нки
Sinh cách кого? чего?молдава́нкимолдава́нок
Tặng cách кому? чему?молдава́нкемолдава́нкам
Đối cách кого? что?молдава́нкумолдава́нок
Công cụ cách кем? чем?молдава́нкоймолдава́нками
Giới cách о ком? о чём?молдава́нкемолдава́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

молдаванка nghĩa là gì?

молдаванка (danh từ) nghĩa là người môn-đa-vi-a.

молдаванка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là молдава́нка (phiên âm Latinh moldavánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.