моли́ться
Dấu sắc trên моли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
моли́ться nghĩa là cầu nguyện, cầu kinh.
Nghĩa của моли́ться
Động từ
- Cầu nguyện, cầu kinh, cầu khẩn, khấn vái, đọc kinh, tụng kinh, tụng niệm, khấn. + tặng cách
- тк. несов.(nghĩa bóng) (боготворить) yêu thắm thiết, yêu tha thiết, yêu say đắm, yêu mê mệt
Cặp thể của моли́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ моли́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | молю́сь |
| ты | мо́лишься |
| он / она́ / оно́ | мо́лится |
| мы | мо́лимся |
| вы | мо́литесь |
| они́ | мо́лятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + молиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | моли́лся |
| Giống cái (она́) | моли́лась |
| Giống trung (оно́) | моли́лось |
| Số nhiều (они́) | моли́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | моли́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | моли́тесь |
Câu ví dụ với моли́ться
- Император молился за души усопших. Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580363
- Я молился. Tôi đã cầu nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2522034
- Я молилась. Tôi đã cầu nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2795570
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
молиться nghĩa là gì?
молиться (động từ) nghĩa là cầu nguyện, cầu kinh.
молиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là моли́ться (phiên âm Latinh molítʹsja, IPA [mɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.