молокосо́с
Dấu sắc trên молокосо́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
молокосо́с nghĩa là Kẻ miệng còn hoi sữa; (chửi) đồ chưa ráo máu đầu, đồ mới nứt mắt, đồ chưa giập bụng cứt.
Nghĩa của молокосо́с
Danh từ
- Kẻ miệng còn hoi sữa; (chửi) đồ chưa ráo máu đầu, đồ mới nứt mắt, đồ chưa giập bụng cứt.
Biến cách của молокосо́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | молокосо́с | молокосо́сы |
| Sinh cách кого? чего? | молокосо́са | молокосо́сов |
| Tặng cách кому? чему? | молокосо́су | молокосо́сам |
| Đối cách кого? что? | молокосо́са | молокосо́сов |
| Công cụ cách кем? чем? | молокосо́сом | молокосо́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | молокосо́се | молокосо́сах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với молокосо́с
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
молокосос nghĩa là gì?
молокосос (danh từ) nghĩa là Kẻ miệng còn hoi sữa; (chửi) đồ chưa ráo máu đầu, đồ mới nứt mắt, đồ chưa giập bụng cứt.
молокосос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là молокосо́с (phiên âm Latinh molokosós, IPA [məɫəkɐˈsos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.