TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

монта́ж

giống đựcbất động vật
montáž[mɐnˈtaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên монта́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

монта́ж nghĩa là chắp, ghép.

Nghĩa của монта́ж

Danh từ

  1. фильм, произведение и т. п. [sự] chắp, ghép, lắp, thu xếp, sắp đặt, mông-ta-giơ.
    • литерату́рный монта́ж[sự] chắp ghép văn chương

Biến cách của монта́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?монта́жмонтажи́
Sinh cách кого? чего?монтажа́монтаже́й
Tặng cách кому? чему?монтажу́монтажа́м
Đối cách кого? что?монта́жмонтажи́
Công cụ cách кем? чем?монтажо́ммонтажа́ми
Giới cách о ком? о чём?монтаже́монтажа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của монта́ж

Câu hỏi thường gặp

монтаж nghĩa là gì?

монтаж (danh từ) nghĩa là chắp, ghép.

монтаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là монта́ж (phiên âm Latinh montáž, IPA [mɐnˈtaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.