TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

монти́ровать

thể chưa hoàn thành
montírovatʹ[mɐnʲˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên монти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

монти́ровать nghĩa là chắp, ghép.

Nghĩa của монти́ровать

Động từ

  1. фильм Chắp, ghép. + đối cách

Chia động từ монти́ровать

NgôiHiện tại
ямонти́рую
тымонти́руешь
он / она́ / оно́монти́рует
мымонти́руем
вымонти́руете
они́монти́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + монтировать.

Quá khứ

Giống đực (он)монти́ровал
Giống cái (она́)монти́ровала
Giống trung (оно́)монти́ровало
Số nhiều (они́)монти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)монти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)монти́руйте

Họ từ của монти́ровать

Câu hỏi thường gặp

монтировать nghĩa là gì?

монтировать (động từ) nghĩa là chắp, ghép.

монтировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là монти́ровать (phiên âm Latinh montírovatʹ, IPA [mɐnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.