TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моро́женщица

giống cáiđộng vật
moróženščica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моро́женщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моро́женщица nghĩa là người bán kem.

Nghĩa của моро́женщица

Nghĩa lấy theo mục мороженщик.

Danh từ

  1. Người bán kem.

Biến cách của моро́женщица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моро́женщицаморо́женщицы
Sinh cách кого? чего?моро́женщицыморо́женщиц
Tặng cách кому? чему?моро́женщицеморо́женщицам
Đối cách кого? что?моро́женщицуморо́женщиц
Công cụ cách кем? чем?моро́женщицейморо́женщицами
Giới cách о ком? о чём?моро́женщицеморо́женщицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мороженщица nghĩa là gì?

мороженщица (danh từ) nghĩa là người bán kem.

мороженщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моро́женщица (phiên âm Latinh moróženščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.