TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ури́на

giống cáibất động vật
urína[ʊˈrʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ури́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ури́на nghĩa là nước tiểu, nước đái.

Nghĩa của ури́на

Danh từ

  1. Nước tiểu, nước đái.

Biến cách của ури́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ури́наури́ны
Sinh cách кого? чего?ури́ныури́н
Tặng cách кому? чему?ури́неури́нам
Đối cách кого? что?ури́нуури́ны
Công cụ cách кем? чем?ури́нойури́нами
Giới cách о ком? о чём?ури́неури́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ури́на

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

урина nghĩa là gì?

урина (danh từ) nghĩa là nước tiểu, nước đái.

урина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ури́на (phiên âm Latinh urína, IPA [ʊˈrʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.