мрачне́ть
Dấu sắc trên мрачне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мрачне́ть nghĩa là trở nên tối, tối sầm lại, sa sầm mặt, trở nên buồn rầu.
Nghĩa của мрачне́ть
Động từ
- Trở nên tối, tối sầm lại.
- о лице Sa sầm mặt, trở nên buồn rầu (ảm đạm, cau có), xịu mặt, xìu.
Cặp thể của мрачне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мрачне́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мрачне́ю |
| ты | мрачне́ешь |
| он / она́ / оно́ | мрачне́ет |
| мы | мрачне́ем |
| вы | мрачне́ете |
| они́ | мрачне́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мрачнеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мрачне́л |
| Giống cái (она́) | мрачне́ла |
| Giống trung (оно́) | мрачне́ло |
| Số nhiều (они́) | мрачне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мрачне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мрачне́йте |
Câu hỏi thường gặp
мрачнеть nghĩa là gì?
мрачнеть (động từ) nghĩa là trở nên tối, tối sầm lại, sa sầm mặt, trở nên buồn rầu.
мрачнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мрачне́ть (phiên âm Latinh mračnétʹ, IPA [mrɐt͡ɕˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.