помрачне́ть
Dấu sắc trên помрачне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помрачне́ть nghĩa là trở nên tối, tối sầm lại, sa sầm mặt, trở nên buồn rầu.
Nghĩa của помрачне́ть
Thể hoàn thành của мрачне́ть.
Động từ
- Trở nên tối, tối sầm lại.
- Sa sầm mặt, trở nên buồn rầu (ảm đạm, cau có), xịu mặt, xìu.
Cặp thể của помрачне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помрачне́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помрачне́ю |
| ты | помрачне́ешь |
| он / она́ / оно́ | помрачне́ет |
| мы | помрачне́ем |
| вы | помрачне́ете |
| они́ | помрачне́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помрачне́л |
| Giống cái (она́) | помрачне́ла |
| Giống trung (оно́) | помрачне́ло |
| Số nhiều (они́) | помрачне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помрачне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помрачне́йте |
Câu hỏi thường gặp
помрачнеть nghĩa là gì?
помрачнеть (động từ) nghĩa là trở nên tối, tối sầm lại, sa sầm mặt, trở nên buồn rầu.
помрачнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помрачне́ть (phiên âm Latinh pomračnétʹ, IPA [pəmrɐt͡ɕˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.