TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

помрачне́ть

thể hoàn thành
pomračnétʹ[pəmrɐt͡ɕˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên помрачне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

помрачне́ть nghĩa là trở nên tối, tối sầm lại, sa sầm mặt, trở nên buồn rầu.

Nghĩa của помрачне́ть

Thể hoàn thành của мрачне́ть.

Động từ

  1. Trở nên tối, tối sầm lại.
  2. Sa sầm mặt, trở nên buồn rầu (ảm đạm, cau có), xịu mặt, xìu.

Cặp thể của помрачне́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ помрачне́ть

NgôiTương lai
япомрачне́ю
тыпомрачне́ешь
он / она́ / оно́помрачне́ет
мыпомрачне́ем
выпомрачне́ете
они́помрачне́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)помрачне́л
Giống cái (она́)помрачне́ла
Giống trung (оно́)помрачне́ло
Số nhiều (они́)помрачне́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)помрачне́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)помрачне́йте

Câu hỏi thường gặp

помрачнеть nghĩa là gì?

помрачнеть (động từ) nghĩa là trở nên tối, tối sầm lại, sa sầm mặt, trở nên buồn rầu.

помрачнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là помрачне́ть (phiên âm Latinh pomračnétʹ, IPA [pəmrɐt͡ɕˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.