TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мурава́

giống cáibất động vật
muravá[mʊrɐˈva] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мурава́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мурава́ nghĩa là cỏ.

Nghĩa của мурава́

Danh từ

  1. Cỏ.

Biến cách của мурава́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мурава́мура́вы
Sinh cách кого? чего?муравы́мура́в
Tặng cách кому? чему?мураве́мура́вам
Đối cách кого? что?мураву́мура́вы
Công cụ cách кем? чем?мураво́ймура́вами
Giới cách о ком? о чём?мураве́мура́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мурава́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

мурава nghĩa là gì?

мурава (danh từ) nghĩa là cỏ.

мурава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мурава́ (phiên âm Latinh muravá, IPA [mʊrɐˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.