мутне́ть
Dấu sắc trên мутне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мутне́ть nghĩa là đục ra, vẩn ra, mờ đi.
Nghĩa của мутне́ть
Động từ
- о жидкости Đục ra, vẩn ra, lầm đi.
- о стекле Mờ đi.
Cặp thể của мутне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ мутне́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | мутне́ю |
| ты | мутне́ешь |
| он / она́ / оно́ | мутне́ет |
| мы | мутне́ем |
| вы | мутне́ете |
| они́ | мутне́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мутнеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | мутне́л |
| Giống cái (она́) | мутне́ла |
| Giống trung (оно́) | мутне́ло |
| Số nhiều (они́) | мутне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мутне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мутне́йте |
Câu hỏi thường gặp
мутнеть nghĩa là gì?
мутнеть (động từ) nghĩa là đục ra, vẩn ra, mờ đi.
мутнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мутне́ть (phiên âm Latinh mutnétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.