помутне́ть
Dấu sắc trên помутне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помутне́ть nghĩa là đục ra, vẩn ra, mờ đi.
Nghĩa của помутне́ть
Thể hoàn thành của мутне́ть.
Động từ
- Đục ra, vẩn ra, lầm đi.
- Mờ đi.
Cặp thể của помутне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ помутне́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | помутне́ю |
| ты | помутне́ешь |
| он / она́ / оно́ | помутне́ет |
| мы | помутне́ем |
| вы | помутне́ете |
| они́ | помутне́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | помутне́л |
| Giống cái (она́) | помутне́ла |
| Giống trung (оно́) | помутне́ло |
| Số nhiều (они́) | помутне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | помутне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | помутне́йте |
Câu hỏi thường gặp
помутнеть nghĩa là gì?
помутнеть (động từ) nghĩa là đục ra, vẩn ra, mờ đi.
помутнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помутне́ть (phiên âm Latinh pomutnétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.