TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мы́льница

giống cáibất động vật
mýlʹnica[ˈmɨlʲnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мы́льница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мы́льница nghĩa là Cái hộp đựng xà phòng.

Nghĩa của мы́льница

Danh từ

  1. Cái hộp đựng xà phòng.

Biến cách của мы́льница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мы́льницамы́льницы
Sinh cách кого? чего?мы́льницымы́льниц
Tặng cách кому? чему?мы́льницемы́льницам
Đối cách кого? что?мы́льницумы́льницы
Công cụ cách кем? чем?мы́льницеймы́льницами
Giới cách о ком? о чём?мы́льницемы́льницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мы́льница

Câu hỏi thường gặp

мыльница nghĩa là gì?

мыльница (danh từ) nghĩa là Cái hộp đựng xà phòng.

мыльница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мы́льница (phiên âm Latinh mýlʹnica, IPA [ˈmɨlʲnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.