мяси́стый
Dấu sắc trên мяси́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мяси́стый nghĩa là có nhiều thịt, lắm thịt, nhiều cơm, cùi dày.
Nghĩa của мяси́стый
Tính từ
- Có nhiều thịt, lắm thịt, nhiều nạc.
- о плодах Nhiều cơm, cùi dày.
- khẩu ngữ о частях тела Nạc, béo, to, mập.
- мясистый носmũi mập, mũi to
Biến cách của мяси́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мяси́стый | мяси́стое | мяси́стая | мяси́стые |
| Sinh cách | мяси́стого | мяси́стого | мяси́стой | мяси́стых |
| Tặng cách | мяси́стому | мяси́стому | мяси́стой | мяси́стым |
| Đối cách | мяси́стый / мяси́стого | мяси́стое | мяси́стую | мяси́стые / мяси́стых |
| Công cụ cách | мяси́стым | мяси́стым | мяси́стой | мяси́стыми |
| Giới cách | мяси́стом | мяси́стом | мяси́стой | мяси́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của мяси́стый
Câu hỏi thường gặp
мясистый nghĩa là gì?
мясистый (tính từ) nghĩa là có nhiều thịt, lắm thịt, nhiều cơm, cùi dày.
мясистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мяси́стый (phiên âm Latinh mjasístyj, IPA [mʲɪˈsʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.