наба́вить
Dấu sắc trên наба́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наба́вить nghĩa là tăng, tăng thêm.
Nghĩa của наба́вить
Thể hoàn thành của набавля́ть.
Động từ
- Tăng, tăng thêm; (цену) lên giá, tăng giá.
Cặp thể của наба́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наба́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наба́влю |
| ты | наба́вишь |
| он / она́ / оно́ | наба́вит |
| мы | наба́вим |
| вы | наба́вите |
| они́ | наба́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наба́вил |
| Giống cái (она́) | наба́вила |
| Giống trung (оно́) | наба́вило |
| Số nhiều (они́) | наба́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наба́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наба́вьте |
Câu hỏi thường gặp
набавить nghĩa là gì?
набавить (động từ) nghĩa là tăng, tăng thêm.
набавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наба́вить (phiên âm Latinh nabávitʹ, IPA [nɐˈbavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.