TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

набальзамировать

thể hoàn thành
nabalʹzamirovatʹ giọng máy của trình duyệt

набальзамировать nghĩa là ướp xác.

Nghĩa của набальзамировать

Nghĩa lấy theo mục бальзамировать.

Động từ

  1. Ướp xác.

Câu hỏi thường gặp

набальзамировать nghĩa là gì?

набальзамировать (động từ) nghĩa là ướp xác.

набальзамировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là набальзамировать (phiên âm Latinh nabalʹzamirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.