бальзами́ровать
Dấu sắc trên бальзами́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бальзами́ровать nghĩa là ướp xác.
Nghĩa của бальзами́ровать
Động từ
- Ướp xác. + đối cách
Cặp thể của бальзами́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бальзами́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бальзами́рую |
| ты | бальзами́руешь |
| он / она́ / оно́ | бальзами́рует |
| мы | бальзами́руем |
| вы | бальзами́руете |
| они́ | бальзами́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | бальзами́ровал |
| Giống cái (она́) | бальзами́ровала |
| Giống trung (оно́) | бальзами́ровало |
| Số nhiều (они́) | бальзами́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бальзами́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бальзами́руйте |
Câu hỏi thường gặp
бальзамировать nghĩa là gì?
бальзамировать (động từ) nghĩa là ướp xác.
бальзамировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бальзами́ровать (phiên âm Latinh balʹzamírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.