TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

набежа́ть

thể hoàn thành
nabežátʹ[nəbʲɪˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên набежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

набежа́ть nghĩa là bay đến, kéo đến, xô vào, ùa vào.

Nghĩa của набежа́ть

Thể hoàn thành của набе́гать.

Động từ

  1. Bay đến, kéo đến, dồn đến.
  2. Xô vào, ùa vào, đổ xô đến, ập đến.
  3. Rơm rớm, rớm.
  4. Hằn lên.
  5. Nổi lên, thổi đến, ùa đến.
  6. khẩu ngữ Tụ tập lại, tập hợp lại, túm tụm lại, xúm lại.

Cặp thể của набежа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ набежа́ть

NgôiTương lai
янабегу́
тынабежи́шь
он / она́ / оно́набежи́т
мынабежи́м
вынабежи́те
они́набегу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)набежа́л
Giống cái (она́)набежа́ла
Giống trung (оно́)набежа́ло
Số nhiều (они́)набежа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)набеги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)набеги́те

Họ từ của набежа́ть

Câu hỏi thường gặp

набежать nghĩa là gì?

набежать (động từ) nghĩa là bay đến, kéo đến, xô vào, ùa vào.

набежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là набежа́ть (phiên âm Latinh nabežátʹ, IPA [nəbʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.