наби́ть
Dấu sắc trên наби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наби́ть nghĩa là nhét đầy, chất đầy, đóng.
Nghĩa của наби́ть
Thể hoàn thành của набива́ть.
Động từ
- Nhét đầy, chất đầy, độn đầy, nhồi đầy, đổ đầy, lèn.
- Đóng.
- (dệt) in hoa.
- Nhét, nhồi.
Cặp thể của наби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | набью́ |
| ты | набьёшь |
| он / она́ / оно́ | набьёт |
| мы | набьём |
| вы | набьёте |
| они́ | набью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наби́л |
| Giống cái (она́) | наби́ла |
| Giống trung (оно́) | наби́ло |
| Số nhiều (они́) | наби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | набе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | набе́йте |
Câu hỏi thường gặp
набить nghĩa là gì?
набить (động từ) nghĩa là nhét đầy, chất đầy, đóng.
набить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наби́ть (phiên âm Latinh nabítʹ, IPA [nɐˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.