TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

набо́рщица

giống cáiđộng vật
nabórščica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên набо́рщица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

набо́рщица nghĩa là người thợ sắp chữ, thợ xếp chữ.

Nghĩa của набо́рщица

Nghĩa lấy theo mục наборщик.

Danh từ

  1. Người thợ sắp chữ, thợ xếp chữ.

Biến cách của набо́рщица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?набо́рщицанабо́рщицы
Sinh cách кого? чего?набо́рщицынабо́рщиц
Tặng cách кому? чему?набо́рщиценабо́рщицам
Đối cách кого? что?набо́рщицунабо́рщиц
Công cụ cách кем? чем?набо́рщицейнабо́рщицами
Giới cách о ком? о чём?набо́рщиценабо́рщицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

наборщица nghĩa là gì?

наборщица (danh từ) nghĩa là người thợ sắp chữ, thợ xếp chữ.

наборщица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là набо́рщица (phiên âm Latinh nabórščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.