TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

набра́ться

thể hoàn thành
nabrátʹsja[nɐˈbrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên набра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

набра́ться nghĩa là tụ tập lại, tập hợp lại, tập hợp được.

Nghĩa của набра́ться

Thể hoàn thành của набира́ться.

Động từ

  1. Tụ tập lại, tập hợp lại, dồn lại.
  2. Tập hợp được.
  3. Lấy, đem hết.
  4. Bám đầy, đầy.

Cặp thể của набра́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ набра́ться

NgôiTương lai
янаберу́сь
тынаберёшься
он / она́ / оно́наберётся
мынаберёмся
вынаберётесь
они́наберу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)набра́лся
Giống cái (она́)набрала́сь
Giống trung (оно́)набрало́сь
Số nhiều (они́)набрали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)набери́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)набери́тесь

Câu hỏi thường gặp

набраться nghĩa là gì?

набраться (động từ) nghĩa là tụ tập lại, tập hợp lại, tập hợp được.

набраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là набра́ться (phiên âm Latinh nabrátʹsja, IPA [nɐˈbrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.