набра́ться
Dấu sắc trên набра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
набра́ться nghĩa là tụ tập lại, tập hợp lại, tập hợp được.
Nghĩa của набра́ться
Thể hoàn thành của набира́ться.
Động từ
- Tụ tập lại, tập hợp lại, dồn lại.
- Tập hợp được.
- Lấy, đem hết.
- Bám đầy, đầy.
Cặp thể của набра́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ набра́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наберу́сь |
| ты | наберёшься |
| он / она́ / оно́ | наберётся |
| мы | наберёмся |
| вы | наберётесь |
| они́ | наберу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | набра́лся |
| Giống cái (она́) | набрала́сь |
| Giống trung (оно́) | набрало́сь |
| Số nhiều (они́) | набрали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | набери́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | набери́тесь |
Câu hỏi thường gặp
набраться nghĩa là gì?
набраться (động từ) nghĩa là tụ tập lại, tập hợp lại, tập hợp được.
набраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là набра́ться (phiên âm Latinh nabrátʹsja, IPA [nɐˈbrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.