набра́ть
Dấu sắc trên набра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
набра́ть nghĩa là gom, lấy, tuyển quân, tuyển.
Nghĩa của набра́ть
Động từ
- Gom, lấy (cho đủ); bấm, gõ (số điện thoại, văn bản); tuyển (người).
- Tuyển quân, tuyển.
- Tuyển dụng.
Cặp thể của набра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ набра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наберу́ |
| ты | наберёшь |
| он / она́ / оно́ | наберёт |
| мы | наберём |
| вы | наберёте |
| они́ | наберу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | набра́л |
| Giống cái (она́) | набрала́ |
| Giống trung (оно́) | набра́ло |
| Số nhiều (они́) | набра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | набери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | набери́те |
Họ từ của набра́ть
Câu ví dụ với набра́ть
- Том набрал неправильный номер. Tom đã gọi nhầm số điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3706658
- Том набрал неверный номер. Tom đã gọi nhầm số điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3706660
- Том набрал вес. Tom tăng cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2039691
- Том сразу набрал 911. Tom ngay lập tức gọi số 911. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4782927
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
набрать nghĩa là gì?
набрать (động từ) nghĩa là gom, lấy, tuyển quân, tuyển.
набрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là набра́ть (phiên âm Latinh nabrátʹ, IPA [nɐˈbratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.