TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наверняка́

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
navernjaká[nəvʲɪrnʲɪˈka] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наверняка́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наверняка́ nghĩa là chắc chắn, nhất định, chắc.

Nghĩa của наверняка́

Phó từ

  1. несомненно Chắc chắn, nhất định, ắt hẳn, không nghi ngờ gì nữa.
    • наверняка́ никто́ ничего́ не зналchắc chắn là không ai biết gì hết cả
  2. с верным расчётом Chắc, chắc chắn, chính xác.
    • мо́жно наверняка́ сказа́тьcó thể nói chắc chắn rằng
    • де́йствовать наверняка́làm ăn chắc
    • игра́ть наверняка́chơi ăn chắc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наверняка́

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với наверняка́

  • У нас наверняка будут проблемы. Chắc chắn là chúng ta sẽ gặp rắc rối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4818627
  • Мы не знаем наверняка. Chúng ta không biết chắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4269773
  • Наверняка, он врач-шарлатан. Anh ta chắc chắn là một lang băm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2283836

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наверняка nghĩa là gì?

наверняка (phó từ) nghĩa là chắc chắn, nhất định, chắc.

наверняка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наверняка́ (phiên âm Latinh navernjaká, IPA [nəvʲɪrnʲɪˈka]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.