наверста́ть
Dấu sắc trên наверста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наверста́ть nghĩa là quấn, vấn, vặn vào.
Nghĩa của наверста́ть
Thể hoàn thành của навёрстывать.
Động từ
- Quấn, vấn, quấn quanh, vấn quanh.
- [được] vặn vào.
- Trào ra.
Cặp thể của наверста́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наверста́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наверста́ю |
| ты | наверста́ешь |
| он / она́ / оно́ | наверста́ет |
| мы | наверста́ем |
| вы | наверста́ете |
| они́ | наверста́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наверста́л |
| Giống cái (она́) | наверста́ла |
| Giống trung (оно́) | наверста́ло |
| Số nhiều (они́) | наверста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наверста́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наверста́йте |
Câu ví dụ với наверста́ть
- Поскольку я неделю болел, то теперь делаю всё возможное, чтобы наверстать. Do tôi bị bệnh trong một tuần, tôi đang nỗi lực hết sức có thể để bắt kịp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1449493
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наверстать nghĩa là gì?
наверстать (động từ) nghĩa là quấn, vấn, vặn vào.
наверстать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наверста́ть (phiên âm Latinh naverstátʹ, IPA [nəvʲɪrˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.