TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

навести́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
navestítʹ[nəvʲɪˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên навести́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

навести́ть nghĩa là đi thăm, đến thăm, thăm.

Nghĩa của навести́ть

Thể hoàn thành của навеща́ть.

Động từ

  1. Đi thăm, đến thăm.
  2. Thăm, đi thăm.

Cặp thể của навести́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ навести́ть

NgôiTương lai
янавещу́
тынавести́шь
он / она́ / оно́навести́т
мынавести́м
вынавести́те
они́навестя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)навести́л
Giống cái (она́)навести́ла
Giống trung (оно́)навести́ло
Số nhiều (они́)навести́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)навести́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)навести́те

Câu ví dụ với навести́ть

  • Почему ты не придешь навестить нас? Sao bạn không tới thăm tụi tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5573
  • Почему бы тебе нас не навестить? Sao bạn không tới thăm tụi tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2747053
  • Том навестил Мэри. Tom đã thăm Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5125718

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

навестить nghĩa là gì?

навестить (động từ) nghĩa là đi thăm, đến thăm, thăm.

навестить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là навести́ть (phiên âm Latinh navestítʹ, IPA [nəvʲɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.