наве́шивать
thể chưa hoàn thành
navéšivatʹ[nɐˈvʲeʂɨvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên наве́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наве́шивать nghĩa là treo.
Nghĩa của наве́шивать
Động từ
- Treo; (прикреплять) lắp. + đối cách
- наве́шивать дверьlắp cánh cửa
Chia động từ наве́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | наве́шиваю |
| ты | наве́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | наве́шивает |
| мы | наве́шиваем |
| вы | наве́шиваете |
| они́ | наве́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + навешивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наве́шивал |
| Giống cái (она́) | наве́шивала |
| Giống trung (оно́) | наве́шивало |
| Số nhiều (они́) | наве́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наве́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наве́шивайте |
Họ từ của наве́шивать
Câu hỏi thường gặp
навешивать nghĩa là gì?
навешивать (động từ) nghĩa là treo.
навешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наве́шивать (phiên âm Latinh navéšivatʹ, IPA [nɐˈvʲeʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.