TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нага́дить

thể hoàn thành
nagáditʹ[nɐˈɡadʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нага́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нага́дить nghĩa là ỉa, đái, làm bẩn, vấy bẩn.

Nghĩa của нага́дить

Thể hoàn thành của га́дить.

Động từ

  1. Ỉa, đái (nói về chó, mèo, chim, v. v...).
  2. Làm bẩn, vấy bẩn.
  3. Làm hại, gây tác hại.

Cặp thể của нага́дить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нага́дить

NgôiTương lai
янага́жу
тынага́дишь
он / она́ / оно́нага́дит
мынага́дим
вынага́дите
они́нага́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нага́дил
Giống cái (она́)нага́дила
Giống trung (оно́)нага́дило
Số nhiều (они́)нага́дили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нага́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нага́дьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нага́дить

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

нагадить nghĩa là gì?

нагадить (động từ) nghĩa là ỉa, đái, làm bẩn, vấy bẩn.

нагадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нага́дить (phiên âm Latinh nagáditʹ, IPA [nɐˈɡadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.