нага́дить
Dấu sắc trên нага́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нага́дить nghĩa là ỉa, đái, làm bẩn, vấy bẩn.
Nghĩa của нага́дить
Thể hoàn thành của га́дить.
Động từ
- Ỉa, đái (nói về chó, mèo, chim, v. v...).
- Làm bẩn, vấy bẩn.
- Làm hại, gây tác hại.
Cặp thể của нага́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нага́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нага́жу |
| ты | нага́дишь |
| он / она́ / оно́ | нага́дит |
| мы | нага́дим |
| вы | нага́дите |
| они́ | нага́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нага́дил |
| Giống cái (она́) | нага́дила |
| Giống trung (оно́) | нага́дило |
| Số nhiều (они́) | нага́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нага́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нага́дьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нага́дить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
нагадить nghĩa là gì?
нагадить (động từ) nghĩa là ỉa, đái, làm bẩn, vấy bẩn.
нагадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нага́дить (phiên âm Latinh nagáditʹ, IPA [nɐˈɡadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.