TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

га́дить

thể chưa hoàn thành
gáditʹ[ˈɡadʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên га́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

га́дить nghĩa là ỉa, đái, làm bẩn, vấy bẩn.

Nghĩa của га́дить

Động từ

  1. испражняться Ỉa, đái (nói về chó, mèo, chim, v. v...).
  2. на В, на П; начкать Làm bẩn, vấy bẩn.
  3. вредить Làm hại, gây tác hại. + tặng cách

Cặp thể của га́дить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ га́дить

NgôiHiện tại
яга́жу
тыга́дишь
он / она́ / оно́га́дит
мыга́дим
выга́дите
они́га́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гадить.

Quá khứ

Giống đực (он)га́дил
Giống cái (она́)га́дила
Giống trung (оно́)га́дило
Số nhiều (они́)га́дили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)га́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)га́дьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với га́дить

Đồng nghĩa

Họ từ của га́дить

Câu hỏi thường gặp

гадить nghĩa là gì?

гадить (động từ) nghĩa là ỉa, đái, làm bẩn, vấy bẩn.

гадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là га́дить (phiên âm Latinh gáditʹ, IPA [ˈɡadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.