га́дить
Dấu sắc trên га́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
га́дить nghĩa là ỉa, đái, làm bẩn, vấy bẩn.
Nghĩa của га́дить
Động từ
- испражняться Ỉa, đái (nói về chó, mèo, chim, v. v...).
- на В, на П; начкать Làm bẩn, vấy bẩn.
- вредить Làm hại, gây tác hại. + tặng cách
Cặp thể của га́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ га́дить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | га́жу |
| ты | га́дишь |
| он / она́ / оно́ | га́дит |
| мы | га́дим |
| вы | га́дите |
| они́ | га́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гадить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | га́дил |
| Giống cái (она́) | га́дила |
| Giống trung (оно́) | га́дило |
| Số nhiều (они́) | га́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | га́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | га́дьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với га́дить
Đồng nghĩa
Họ từ của га́дить
Câu hỏi thường gặp
гадить nghĩa là gì?
гадить (động từ) nghĩa là ỉa, đái, làm bẩn, vấy bẩn.
гадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là га́дить (phiên âm Latinh gáditʹ, IPA [ˈɡadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.