TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагна́ть

thể hoàn thành
nagnátʹ[nɐɡˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагна́ть nghĩa là đuổi kịp, bù lại, gỡ lại.

Nghĩa của нагна́ть

Thể hoàn thành của нагоня́ть.

Động từ

  1. Đuổi kịp.
  2. Bù lại, gỡ lại.
  3. Dồn... lại, dồn... đến, lùa... đến.
  4. (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (вызывать, внушать) khêu, gây ra, gợi ra, làm cho.

Cặp thể của нагна́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нагна́ть

NgôiTương lai
янагоню́
тынаго́нишь
он / она́ / оно́наго́нит
мынаго́ним
вынаго́ните
они́наго́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нагна́л
Giống cái (она́)нагнала́
Giống trung (оно́)нагна́ло
Số nhiều (они́)нагна́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нагони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нагони́те

Họ từ của нагна́ть

Câu hỏi thường gặp

нагнать nghĩa là gì?

нагнать (động từ) nghĩa là đuổi kịp, bù lại, gỡ lại.

нагнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагна́ть (phiên âm Latinh nagnátʹ, IPA [nɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.