нагна́ть
Dấu sắc trên нагна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагна́ть nghĩa là đuổi kịp, bù lại, gỡ lại.
Nghĩa của нагна́ть
Thể hoàn thành của нагоня́ть.
Động từ
- Đuổi kịp.
- Bù lại, gỡ lại.
- Dồn... lại, dồn... đến, lùa... đến.
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (вызывать, внушать) khêu, gây ra, gợi ra, làm cho.
Cặp thể của нагна́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нагна́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нагоню́ |
| ты | наго́нишь |
| он / она́ / оно́ | наго́нит |
| мы | наго́ним |
| вы | наго́ните |
| они́ | наго́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нагна́л |
| Giống cái (она́) | нагнала́ |
| Giống trung (оно́) | нагна́ло |
| Số nhiều (они́) | нагна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нагони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нагони́те |
Họ từ của нагна́ть
Câu hỏi thường gặp
нагнать nghĩa là gì?
нагнать (động từ) nghĩa là đuổi kịp, bù lại, gỡ lại.
нагнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагна́ть (phiên âm Latinh nagnátʹ, IPA [nɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.