нагроможда́ть
Dấu sắc trên нагроможда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагроможда́ть nghĩa là chất đống, xếp đống.
Nghĩa của нагроможда́ть
Động từ
- Chất đống, xếp đống, đổ đống, chồng chất.
Cặp thể của нагроможда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нагроможда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нагроможда́ю |
| ты | нагроможда́ешь |
| он / она́ / оно́ | нагроможда́ет |
| мы | нагроможда́ем |
| вы | нагроможда́ете |
| они́ | нагроможда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нагромождать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нагроможда́л |
| Giống cái (она́) | нагроможда́ла |
| Giống trung (оно́) | нагроможда́ло |
| Số nhiều (они́) | нагроможда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нагроможда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нагроможда́йте |
Câu hỏi thường gặp
нагромождать nghĩa là gì?
нагромождать (động từ) nghĩa là chất đống, xếp đống.
нагромождать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагроможда́ть (phiên âm Latinh nagromoždátʹ, IPA [nəɡrəmɐʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.