нагрева́ться
Dấu sắc trên нагрева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагрева́ться nghĩa là trở nên nóng, trở nên ấm.
Nghĩa của нагрева́ться
Động từ
- Trở nên nóng, trở nên ấm, nóng lên, ấm lên.
Cặp thể của нагрева́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нагрева́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нагрева́юсь |
| ты | нагрева́ешься |
| он / она́ / оно́ | нагрева́ется |
| мы | нагрева́емся |
| вы | нагрева́етесь |
| они́ | нагрева́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нагреваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нагрева́лся |
| Giống cái (она́) | нагрева́лась |
| Giống trung (оно́) | нагрева́лось |
| Số nhiều (они́) | нагрева́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нагрева́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нагрева́йтесь |
Họ từ của нагрева́ться
Câu ví dụ với нагрева́ться
- Мой компьютер начал нагреваться. Máy tính của tôi bắt đầu nóng lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13480831
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нагреваться nghĩa là gì?
нагреваться (động từ) nghĩa là trở nên nóng, trở nên ấm.
нагреваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагрева́ться (phiên âm Latinh nagrevátʹsja, IPA [nəɡrʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.