TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагрева́ться

thể chưa hoàn thành
nagrevátʹsja[nəɡrʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагрева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагрева́ться nghĩa là trở nên nóng, trở nên ấm.

Nghĩa của нагрева́ться

Động từ

  1. Trở nên nóng, trở nên ấm, nóng lên, ấm lên.

Cặp thể của нагрева́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нагрева́ться

NgôiHiện tại
янагрева́юсь
тынагрева́ешься
он / она́ / оно́нагрева́ется
мынагрева́емся
вынагрева́етесь
они́нагрева́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нагреваться.

Quá khứ

Giống đực (он)нагрева́лся
Giống cái (она́)нагрева́лась
Giống trung (оно́)нагрева́лось
Số nhiều (они́)нагрева́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нагрева́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нагрева́йтесь

Họ từ của нагрева́ться

Câu ví dụ với нагрева́ться

  • Мой компьютер начал нагреваться. Máy tính của tôi bắt đầu nóng lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13480831

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нагреваться nghĩa là gì?

нагреваться (động từ) nghĩa là trở nên nóng, trở nên ấm.

нагреваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагрева́ться (phiên âm Latinh nagrevátʹsja, IPA [nəɡrʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.