нагруби́ть
Dấu sắc trên нагруби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нагруби́ть nghĩa là nói thô, nói tục.
Nghĩa của нагруби́ть
Thể hoàn thành của груби́ть.
Động từ
- Nói thô, nói tục, nói thô bỉ, nói tục tằn, nói lỗ mãng, nói cục cằn.
Cặp thể của нагруби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нагруби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нагрублю́ |
| ты | нагруби́шь |
| он / она́ / оно́ | нагруби́т |
| мы | нагруби́м |
| вы | нагруби́те |
| они́ | нагрубя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нагруби́л |
| Giống cái (она́) | нагруби́ла |
| Giống trung (оно́) | нагруби́ло |
| Số nhiều (они́) | нагруби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нагруби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нагруби́те |
Câu hỏi thường gặp
нагрубить nghĩa là gì?
нагрубить (động từ) nghĩa là nói thô, nói tục.
нагрубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нагруби́ть (phiên âm Latinh nagrubítʹ, IPA [nəɡrʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.