TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагруби́ть

thể hoàn thành
nagrubítʹ[nəɡrʊˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагруби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагруби́ть nghĩa là nói thô, nói tục.

Nghĩa của нагруби́ть

Thể hoàn thành của груби́ть.

Động từ

  1. Nói thô, nói tục, nói thô bỉ, nói tục tằn, nói lỗ mãng, nói cục cằn.

Cặp thể của нагруби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нагруби́ть

NgôiTương lai
янагрублю́
тынагруби́шь
он / она́ / оно́нагруби́т
мынагруби́м
вынагруби́те
они́нагрубя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нагруби́л
Giống cái (она́)нагруби́ла
Giống trung (оно́)нагруби́ло
Số nhiều (они́)нагруби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нагруби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нагруби́те

Câu hỏi thường gặp

нагрубить nghĩa là gì?

нагрубить (động từ) nghĩa là nói thô, nói tục.

нагрубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагруби́ть (phiên âm Latinh nagrubítʹ, IPA [nəɡrʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.