груби́ть
Dấu sắc trên груби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
груби́ть nghĩa là nói thô, nói tục.
Nghĩa của груби́ть
Động từ
- Nói thô, nói tục, nói thô bỉ, nói tục tằn, nói lỗ mãng, nói cục cằn. + tặng cách
Cặp thể của груби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ груби́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | грублю́ |
| ты | груби́шь |
| он / она́ / оно́ | груби́т |
| мы | груби́м |
| вы | груби́те |
| они́ | грубя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грубить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | груби́л |
| Giống cái (она́) | груби́ла |
| Giống trung (оно́) | груби́ло |
| Số nhiều (они́) | груби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | груби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | груби́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với груби́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của груби́ть
Câu hỏi thường gặp
грубить nghĩa là gì?
грубить (động từ) nghĩa là nói thô, nói tục.
грубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là груби́ть (phiên âm Latinh grubítʹ, IPA [ɡrʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.