TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

груби́ть

thể chưa hoàn thành
grubítʹ[ɡrʊˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên груби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

груби́ть nghĩa là nói thô, nói tục.

Nghĩa của груби́ть

Động từ

  1. Nói thô, nói tục, nói thô bỉ, nói tục tằn, nói lỗ mãng, nói cục cằn. + tặng cách

Cặp thể của груби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ груби́ть

NgôiHiện tại
ягрублю́
тыгруби́шь
он / она́ / оно́груби́т
мыгруби́м
выгруби́те
они́грубя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грубить.

Quá khứ

Giống đực (он)груби́л
Giống cái (она́)груби́ла
Giống trung (оно́)груби́ло
Số nhiều (они́)груби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)груби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)груби́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với груби́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của груби́ть

Câu hỏi thường gặp

грубить nghĩa là gì?

грубить (động từ) nghĩa là nói thô, nói tục.

грубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là груби́ть (phiên âm Latinh grubítʹ, IPA [ɡrʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.